gadget

Anh /ˈɡædʒɪt/Mỹ /ˈɡædʒɪt/

B2Công nghệ
Tranh minh họa từ gadget

Nghĩa của gadget

  1. n.dụng cụ nhỏ; thiết bị nhỏA small device designed to perform a particular useful task

Câu ví dụ

This handy gadget removes apple cores in seconds.

Dụng cụ tiện lợi này bỏ lõi táo chỉ trong vài giây.

Although a new electronic gadget may offer convenience, frequent replacement contributes to growing amounts of electronic waste.

Mặc dù thiết bị điện tử mới có thể mang lại sự tiện lợi, việc thay thế thường xuyên lại làm lượng rác thải điện tử ngày càng tăng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

device

💡 Chỉ thiết bị nhỏ có công dụng nhất định, không nhất thiết là sản phẩm điện tử.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← herdconsciousness →