herd
Anh /hɜːd/Mỹ /hɝːd/
Nghĩa của herd
- n.bầy thú; đàn gia súca group of large animals living or moving together
- v.lùa; dồnto guide animals or people together in a particular direction
Câu ví dụ
A herd of cows blocked the narrow country road.
Một đàn bò chặn con đường quê hẹp.
Protecting migration routes allows herds of wild animals to reach essential sources of food and water.
Bảo vệ các tuyến di cư giúp những đàn động vật hoang dã tiếp cận nguồn thức ăn và nước uống thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- a herd of cattle — một đàn bò
- herd animals — động vật sống thành đàn
- herd cattle — lùa đàn gia súc
- herd instinct — bản năng bầy đàn
Họ từ
herder (n.)
💡 herd dùng cho bò, voi và các loài thú lớn; cừu hoặc chim thường dùng flock.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →