outcome

Anh /ˈaʊtkʌm/Mỹ /ˈaʊtkʌm/

B2Tư duy
Tranh minh họa từ outcome

Nghĩa của outcome

  1. n.kết quả; thành quảThe final result of an action, event, or process.

Câu ví dụ

We were pleased with the outcome of the meeting.

Chúng tôi hài lòng với kết quả của cuộc họp.

Early access to medical care can improve health outcomes for children in disadvantaged communities.

Tiếp cận sớm dịch vụ y tế có thể cải thiện tình trạng sức khỏe của trẻ em ở các cộng đồng khó khăn.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

result, consequence

💡 outcome là danh từ đếm được, thường dùng the outcome of để chỉ kết quả của việc gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← determineherd →