navigation

Anh /ˌnævɪˈɡeɪʃən/Mỹ /ˌnævɪˈɡeɪʃən/

B2Công nghệ
Tranh minh họa từ navigation

Nghĩa của navigation

  1. n.dẫn đường; hàng hảiFinding and following a route to a destination.
  2. n.điều hướng trang web hoặc ứng dụngMoving between pages or sections of a website or application.

Câu ví dụ

We used a compass for navigation during our hike.

Chúng tôi dùng la bàn để định hướng trong chuyến đi bộ đường dài.

Clear website navigation helps users find essential information quickly, making online public services more accessible to everyone.

Hệ thống điều hướng trên trang web rõ ràng giúp người dùng nhanh chóng tìm thấy thông tin quan trọng, khiến các dịch vụ công trực tuyến dễ tiếp cận hơn với mọi người.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

navigate (v.) · navigator (n.) · navigational (adj.)

💡 Từ này không chỉ nói về hàng hải mà còn dùng cho dẫn đường trên đường bộ và duyệt web.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← reasonablypreferable →