reasonably

Anh /ˈriːzənəbli/Mỹ /ˈriːzənəbli/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ reasonably

Nghĩa của reasonably

  1. adv.khá; tương đốito a fairly good or satisfactory degree
  2. adv.hợp lý; có lý lẽin a sensible, fair, or logical way
  3. adv.giá phải chăngat a fair and affordable price

Câu ví dụ

The kitchen is reasonably clean, but the floor needs sweeping.

Nhà bếp khá sạch, nhưng sàn nhà cần quét.

Public transport must be reasonably priced if cities want more residents to leave their cars at home.

Giao thông công cộng phải có giá hợp lý nếu các thành phố muốn nhiều cư dân để xe ở nhà hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

reasonable (adj.) · reason (n.) · unreasonable (adj.)

Đồng nghĩa

fairly, sensibly

Trái nghĩa

unreasonably

💡 Khi chỉ mức độ, nghĩa của từ này gần với fairly chứ không phải very.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← chairwomannavigation →