selfie
Anh /ˈselfi/Mỹ /ˈselfi/
Nghĩa của selfie
- n.ảnh tự chụp; ảnh selfieA photograph you take of yourself, usually with a phone.
Câu ví dụ
We took a selfie beside the lake after our walk.
Sau buổi đi dạo, chúng tôi đã chụp một tấm ảnh selfie bên hồ.
Sharing a selfie online can express personal identity, but users should consider their privacy settings first.
Chia sẻ ảnh selfie trên mạng có thể thể hiện bản sắc cá nhân, nhưng người dùng nên cân nhắc cài đặt quyền riêng tư trước.
Cụm từ thường gặp
- take a selfie — chụp ảnh selfie
- post a selfie — đăng ảnh selfie
- selfie stick — gậy chụp ảnh selfie
💡 Chụp ảnh selfie dùng take a selfie, không dùng make a selfie.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →