pass

Anh /pɑːs/Mỹ /pæs/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ pass

Nghĩa của pass

  1. v.đi qua; vượt quaTo move past something or through a place.
  2. v.chuyền; đưa choTo give something to another person.
  3. v.thi đỗ; đạt yêu cầuTo achieve the required standard in an examination or test.

Câu ví dụ

We pass a small bakery on our way home.

Trên đường về nhà, chúng tôi đi ngang qua một tiệm bánh nhỏ.

Students must pass a practical assessment before they can begin working independently in the laboratory.

Sinh viên phải vượt qua kỳ kiểm tra thực hành trước khi được làm việc độc lập trong phòng thí nghiệm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

passing (adj.) · passer-by (n.)

💡 pass là động từ; past có thể làm giới từ, ví dụ walk past.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← selfiehoney →