pass
Anh /pɑːs/Mỹ /pæs/
A2Đời sống
Nghĩa của pass
- v.đi qua; vượt quaTo move past something or through a place.
- v.chuyền; đưa choTo give something to another person.
- v.thi đỗ; đạt yêu cầuTo achieve the required standard in an examination or test.
Câu ví dụ
We pass a small bakery on our way home.
Trên đường về nhà, chúng tôi đi ngang qua một tiệm bánh nhỏ.
Students must pass a practical assessment before they can begin working independently in the laboratory.
Sinh viên phải vượt qua kỳ kiểm tra thực hành trước khi được làm việc độc lập trong phòng thí nghiệm.
Cụm từ thường gặp
- pass an exam — thi đỗ một kỳ thi
- pass the ball — chuyền bóng
- pass through — đi qua
Họ từ
passing (adj.) · passer-by (n.)
💡 pass là động từ; past có thể làm giới từ, ví dụ walk past.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →