honey
Anh /ˈhʌn.i/Mỹ /ˈhʌn.i/
A2Đời sống
Nghĩa của honey
- n.mật onga sweet, sticky food made by bees
Câu ví dụ
She stirred a spoonful of honey into her tea.
Cô ấy khuấy một thìa mật ong vào tách trà.
Local honey production can provide rural income while encouraging farmers to protect habitats for bees.
Sản xuất mật ong địa phương có thể tạo thu nhập cho vùng nông thôn, đồng thời khuyến khích nông dân bảo vệ môi trường sống của ong.
Cụm từ thường gặp
- a spoonful of honey — một thìa mật ong
- a jar of honey — một lọ mật ong
- honey production — sản xuất mật ong
💡 Khi nói về mật ong, honey không đếm được; một lọ mật ong dùng a jar of honey.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →