innovate

Anh /ˈɪnəveɪt/Mỹ /ˈɪnəveɪt/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ innovate

Nghĩa của innovate

  1. v.sáng tạo; đổi mớiTo introduce new ideas, methods, or products

Câu ví dụ

Our bakery continues to innovate with unusual bread flavours.

Tiệm bánh của chúng tôi không ngừng đổi mới với những loại bánh mì có hương vị lạ.

Companies that innovate successfully can improve productivity while responding more effectively to changing consumer needs.

Các công ty đổi mới thành công có thể nâng cao năng suất, đồng thời đáp ứng nhu cầu thay đổi của người tiêu dùng một cách hiệu quả hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

innovation (n.) · innovative (adj.) · innovator (n.) · innovatively (adv.)

💡 Thường dùng như nội động từ; innovate in được theo sau bởi lĩnh vực đổi mới.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mechanicallystimulation →