mechanically
Anh /məˈkænɪkli/Mỹ /məˈkænɪkli/
Nghĩa của mechanically
- adv.bằng máy móc; về mặt cơ họcUsing machinery, or relating to how a machine works
- adv.một cách máy móc; không suy nghĩWithout conscious thought, interest, or feeling
Câu ví dụ
The apples are sorted mechanically before workers pack them.
Táo được phân loại bằng máy trước khi công nhân đóng gói.
Students who repeat information mechanically may struggle to apply their knowledge to unfamiliar situations.
Học sinh lặp lại thông tin một cách máy móc có thể gặp khó khăn khi vận dụng kiến thức vào những tình huống chưa quen.
Cụm từ thường gặp
- mechanically operated — vận hành bằng máy
- mechanically sound — hoạt động tốt về cơ khí
- repeat mechanically — lặp lại một cách máy móc
Họ từ
mechanical (adj.) · mechanic (n.) · mechanism (n.)
Đồng nghĩa
automatically
💡 Vừa chỉ cách làm bằng máy móc, vừa chỉ việc làm không cần suy nghĩ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →