sophisticated
Anh /səˈfɪstɪkeɪtɪd/Mỹ /səˈfɪstɪkeɪtɪd/
Nghĩa của sophisticated
- adj.phức tạp; tinh vi; tiên tiếnhighly developed and involving complex methods or technology
- adj.từng trải; có gu thẩm mỹ caoknowledgeable about culture and confident in social situations
Câu ví dụ
This sophisticated camera adjusts its settings automatically in low light.
Chiếc máy ảnh tinh vi này tự động điều chỉnh các thiết lập khi thiếu sáng.
Sophisticated monitoring systems allow researchers to detect small changes in air quality across densely populated cities.
Các hệ thống giám sát tinh vi giúp nhà nghiên cứu phát hiện những thay đổi nhỏ về chất lượng không khí ở các thành phố đông dân.
Cụm từ thường gặp
- sophisticated technology — công nghệ tiên tiến
- sophisticated equipment — thiết bị tinh vi
- sophisticated analysis — phân tích tỉ mỉ và sâu sắc
Họ từ
sophistication (n.) · unsophisticated (adj.)
Đồng nghĩa
advanced, refined
Trái nghĩa
unsophisticated, basic
💡 Khi mô tả thiết bị thì nghĩa là tinh vi, tiên tiến; khi mô tả người thì có thể nghĩa là từng trải.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →