herbal
Anh /ˈhɜːbəl/Mỹ /ˈɝːbəl/
B2Sức khỏe
Nghĩa của herbal
- adj.thuộc thảo dược; làm từ thảo mộcRelating to herbs or made from them.
Câu ví dụ
I usually drink herbal tea before going to bed.
Tôi thường uống trà thảo mộc trước khi đi ngủ.
Although herbal remedies are widely used, their safety and effectiveness should be assessed through reliable scientific research.
Dù các bài thuốc thảo dược được dùng rộng rãi, độ an toàn và hiệu quả của chúng vẫn cần được đánh giá qua các nghiên cứu khoa học đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- herbal tea — trà thảo mộc
- herbal medicine — thuốc thảo dược
- herbal remedy — bài thuốc thảo dược
Họ từ
herb (n.) · herbalist (n.)
💡 Kiểu Anh đọc âm h, kiểu Mỹ thường không đọc h.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →