tenant

Anh /ˈtenənt/Mỹ /ˈtenənt/

B2Thành phố
Tranh minh họa từ tenant

Nghĩa của tenant

  1. n.người thuê nhà; người thuê đấtsomeone who pays rent to use property or land

Câu ví dụ

The new tenant brought plants for the balcony.

Người thuê nhà mới mang theo vài chậu cây để đặt trên ban công.

Clear rental agreements protect both the tenant and the landlord by defining their responsibilities.

Hợp đồng thuê rõ ràng bảo vệ quyền lợi của cả người thuê nhà lẫn chủ nhà bằng cách xác định rõ trách nhiệm của mỗi bên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tenancy (n.)

Đồng nghĩa

renter

💡 tenant là người thuê nhà, landlord là chủ nhà; hai từ này chỉ hai vai trò đối ứng nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← herbalmanual →