stack

Anh /stæk/Mỹ /stæk/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ stack

Nghĩa của stack

  1. n.chồng; đống xếp ngay ngắna pile of things arranged on top of each other
  2. v.xếp chồng; chất đốngto arrange things in a pile
  3. n.số lượng lớna large amount of something

Câu ví dụ

A stack of clean plates stood beside the sink.

Một chồng đĩa sạch đặt cạnh bồn rửa.

Libraries increasingly store stacks of older journals off site to create more space for collaborative learning.

Thư viện ngày càng có xu hướng cất các chồng tạp chí cũ ở địa điểm khác để tạo thêm không gian cho việc học tập theo nhóm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

stackable (adj.)

Đồng nghĩa

pile, heap

💡 stacks of biểu thị số lượng lớn, thuộc cách dùng không trang trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← magnetsophisticated →