magnet

Anh /ˈmæɡnət/Mỹ /ˈmæɡnət/

B2Khoa học
Tranh minh họa từ magnet

Nghĩa của magnet

  1. n.nam châm; thỏi nam châman object that attracts iron and certain other metals
  2. n.người hoặc vật có sức húta person or thing that strongly attracts people or attention

Câu ví dụ

A small magnet holds our shopping list on the fridge.

Một chiếc nam châm nhỏ giữ danh sách mua sắm của chúng tôi trên cánh tủ lạnh.

Well-funded universities can act as a magnet for talented researchers, supporting innovation across the wider economy.

Các trường đại học được đầu tư tốt có thể trở thành điểm thu hút nhân tài nghiên cứu, thúc đẩy đổi mới trong nền kinh tế rộng lớn hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

magnetic (adj.) · magnetism (n.) · magnetise (v.)

💡 Khi nói về sức hút đối với một nhóm người, thường dùng a magnet for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← chaosstack →