magnet
Anh /ˈmæɡnət/Mỹ /ˈmæɡnət/
B2Khoa học
Nghĩa của magnet
- n.nam châm; thỏi nam châman object that attracts iron and certain other metals
- n.người hoặc vật có sức húta person or thing that strongly attracts people or attention
Câu ví dụ
A small magnet holds our shopping list on the fridge.
Một chiếc nam châm nhỏ giữ danh sách mua sắm của chúng tôi trên cánh tủ lạnh.
Well-funded universities can act as a magnet for talented researchers, supporting innovation across the wider economy.
Các trường đại học được đầu tư tốt có thể trở thành điểm thu hút nhân tài nghiên cứu, thúc đẩy đổi mới trong nền kinh tế rộng lớn hơn.
Cụm từ thường gặp
- fridge magnet — nam châm tủ lạnh
- a powerful magnet — nam châm mạnh
- a magnet for tourists — điểm thu hút khách du lịch
Họ từ
magnetic (adj.) · magnetism (n.) · magnetise (v.)
💡 Khi nói về sức hút đối với một nhóm người, thường dùng a magnet for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →