chaos

Anh /ˈkeɪɒs/Mỹ /ˈkeɪɑːs/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ chaos

Nghĩa của chaos

  1. n.hỗn loạn; tình trạng vô trật tựa state of complete confusion and lack of order

Câu ví dụ

The kitchen was in chaos after we baked together.

Sau khi chúng tôi cùng nhau làm bánh, nhà bếp trở nên bừa bộn.

Unexpected road closures caused chaos across the city, highlighting the need for better emergency planning.

Những đoạn đường bị đóng bất ngờ đã gây hỗn loạn khắp thành phố, cho thấy cần có kế hoạch ứng phó khẩn cấp tốt hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

chaotic (adj.) · chaotically (adv.)

Đồng nghĩa

disorder, confusion

Trái nghĩa

order

💡 Danh từ không đếm được; ch đọc là /k/, không phải /tʃ/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← democracymagnet →