democracy
Anh /dɪˈmɒkrəsi/Mỹ /dɪˈmɑːkrəsi/
Nghĩa của democracy
- n.dân chủ; chế độ dân chủA system of government in which people choose their leaders.
- n.nước dân chủA country governed through representatives elected by its people.
Câu ví dụ
Our teacher explained democracy through a classroom vote.
Cô giáo của chúng tôi giải thích về dân chủ qua một cuộc bỏ phiếu trong lớp.
A healthy democracy depends on informed citizens who can access reliable information and participate freely in public debate.
Một nền dân chủ lành mạnh phụ thuộc vào những công dân hiểu biết, có thể tiếp cận thông tin đáng tin cậy và tự do tham gia tranh luận công khai.
Cụm từ thường gặp
- parliamentary democracy — nền dân chủ nghị viện
- representative democracy — dân chủ đại diện
- strengthen democracy — tăng cường nền dân chủ
Họ từ
democratic (adj.) · democratically (adv.) · democratisation (n.)
Trái nghĩa
dictatorship
💡 Chỉ chế độ thì thường không đếm được; chỉ nước dân chủ thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →