note-taking
Anh /ˈnəʊt ˌteɪkɪŋ/Mỹ /ˈnoʊt ˌteɪkɪŋ/
B2Giáo dục
Nghĩa của note-taking
- n.ghi chépthe activity of writing down important information while listening or reading
Câu ví dụ
Note-taking helps me remember what happens during meetings.
Ghi chép giúp tôi nhớ những gì diễn ra trong cuộc họp.
Effective note-taking allows students to identify key arguments and review complex material more efficiently after lectures.
Ghi chép hiệu quả giúp sinh viên xác định các luận điểm chính và ôn lại tài liệu phức tạp nhanh hơn sau buổi giảng.
Cụm từ thường gặp
- note-taking skills — kỹ năng ghi chép
- effective note-taking — ghi chép hiệu quả
- note-taking strategies — chiến lược ghi chép
Họ từ
note (n.) · note-taker (n.)
💡 Thường không đếm được; cụm động từ dùng take notes.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →