considerably
Anh /kənˈsɪdərəbli/Mỹ /kənˈsɪdərəbli/
B2Đời sống
Nghĩa của considerably
- adv.đáng kể; rõ rệtby a large amount or to a large degree
Câu ví dụ
Our new flat is considerably warmer than the old one.
Căn hộ mới của chúng tôi ấm hơn căn cũ nhiều.
Improved public transport could considerably reduce traffic congestion and air pollution in major cities.
Cải thiện giao thông công cộng có thể giảm đáng kể tình trạng tắc đường và ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn.
Cụm từ thường gặp
- considerably higher — cao hơn nhiều
- vary considerably — khác biệt đáng kể
- reduce considerably — giảm đáng kể
Họ từ
considerable (adj.)
Đồng nghĩa
significantly, substantially
Trái nghĩa
slightly
💡 Thường bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn hoặc động từ chỉ sự thay đổi, cho thấy sự khác biệt hoặc biến đổi lớn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →