apiece

Anh /əˈpiːs/Mỹ /əˈpiːs/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ apiece

Nghĩa của apiece

  1. adv.mỗi cái; mỗi ngườiFor each person or thing separately.

Câu ví dụ

We bought fresh peaches for fifty cents apiece.

Chúng tôi mua đào tươi với giá năm mươi xu mỗi quả.

Reusable containers may cost more apiece initially, but they can reduce packaging expenses over the long term.

Các hộp đựng dùng lại ban đầu có thể đắt hơn về giá mỗi chiếc, nhưng về lâu dài có thể giảm chi phí đóng gói.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

each

💡 Thường đặt sau giá tiền hoặc số lượng, không đứng trước danh từ như một từ hạn định.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cruiseconsiderably →