cruise
Anh /kruːz/Mỹ /kruːz/
B2Du lịch
Nghĩa của cruise
- n.chuyến du lịch bằng tàu biểna holiday travelling by ship and visiting different places
- v.di chuyển đều đều; đi êmto travel smoothly at a steady speed
Câu ví dụ
We took a cruise around the islands last summer.
Mùa hè năm ngoái chúng tôi đã đi du thuyền quanh các hòn đảo.
The growing popularity of cruise holidays has raised concerns about air pollution in coastal cities.
Sự phổ biến ngày càng tăng của du lịch bằng tàu biển đã làm dấy lên lo ngại về ô nhiễm không khí tại các thành phố ven biển.
Cụm từ thường gặp
- go on a cruise — đi du thuyền
- cruise ship — tàu du lịch
- cruise along — tiến êm ả
Họ từ
cruiser (n.)
💡 Khi là danh từ chỉ một chuyến du thuyền thì đếm được: a cruise.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →