ingenious

Anh /ɪnˈdʒiːniəs/Mỹ /ɪnˈdʒiːniəs/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ ingenious

Nghĩa của ingenious

  1. adj.khéo léo; sáng tạoUsing clever, original ideas to solve problems or make things.

Câu ví dụ

He built an ingenious watering system from old bottles.

Anh ấy làm một hệ thống tưới nước khéo léo từ những chai cũ.

Ingenious designs can help architects create comfortable homes on small plots without sacrificing natural light.

Những thiết kế sáng tạo có thể giúp kiến trúc sư xây dựng nhà ở thoải mái trên các lô đất nhỏ mà không làm mất ánh sáng tự nhiên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ingenuity (n.) · ingeniously (adv.)

Đồng nghĩa

inventive, clever

Trái nghĩa

unimaginative

💡 Đừng nhầm ingenious (khéo léo) với ingenuous (ngây thơ, chân thật).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dumpingpulp →