dumping
Anh /ˈdʌmpɪŋ/Mỹ /ˈdʌmpɪŋ/
C1Kinh tế
Nghĩa của dumping
- n.bán phá giá; bán tháoSelling goods abroad below normal value, often harming local producers
- n.đổ bỏ; vứt bỏ rác thảiLeaving unwanted material somewhere, often illegally or carelessly
Câu ví dụ
Local farmers say cheap imports are evidence of dumping.
Nông dân địa phương cho rằng hàng nhập khẩu giá rẻ là bằng chứng của việc bán phá giá.
Governments may impose tariffs to counter dumping, although such measures can raise prices for domestic consumers.
Chính phủ có thể áp thuế để đối phó với bán phá giá, mặc dù các biện pháp như vậy có thể làm tăng giá đối với người tiêu dùng trong nước.
Cụm từ thường gặp
- anti-dumping measures — biện pháp chống bán phá giá
- dumping allegations — cáo buộc bán phá giá
- illegal dumping — đổ rác bất hợp pháp
- waste dumping — đổ chất thải
Họ từ
dump (v.) · dump (n.)
💡 Trong thương mại, chỉ việc bán hàng ra nước ngoài dưới giá trị bình thường; không phải mọi đợt giảm giá khuyến mãi đều là bán phá giá.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →