suppress
Anh /səˈpres/Mỹ /səˈpres/
C1Xã hội
Nghĩa của suppress
- v.kìm nén; nén lạiTo prevent a feeling or physical reaction from being expressed.
- v.đàn áp; trấn ápTo stop an activity or opposition, often using force.
- v.che giấu; cấm công bốTo prevent information from becoming known or being published.
Câu ví dụ
I tried to suppress a sneeze during the concert.
Tôi cố kìm một cái hắt hơi trong buổi hòa nhạc.
Attempts to suppress scientific findings can undermine public trust and delay effective responses to environmental problems.
Việc cố gắng che giấu các phát hiện khoa học có thể làm xói mòn niềm tin của công chúng và trì hoãn các biện pháp ứng phó hiệu quả với những vấn đề môi trường.
Cụm từ thường gặp
- suppress a smile — kìm nụ cười
- suppress information — che giấu thông tin
- suppress opposition — đàn áp ý kiến phản đối
- suppress appetite — ức chế cảm giác thèm ăn
Họ từ
suppression (n.) · suppressant (n.) · suppressive (adj.)
Đồng nghĩa
restrain, stifle
Trái nghĩa
express, reveal
💡 Là ngoại động từ, nhận trực tiếp các đối tượng như cảm xúc, phản ứng, hoạt động hoặc thông tin.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →