pulp
Anh /pʌlp/Mỹ /pʌlp/
C1Đời sống
Nghĩa của pulp
- n.thịt quả; cùi quảThe soft, fleshy part inside a fruit.
- n.bột giấy; bột gỗA wet mixture of fibres used to make paper.
- v.nghiền thành bột nhãoTo crush something into a soft, wet mass.
Câu ví dụ
I prefer orange juice with plenty of pulp.
Tôi thích nước cam có nhiều cùi.
Recycling facilities turn used paper into pulp, reducing the demand for fresh wood fibres.
Các cơ sở tái chế biến giấy đã qua sử dụng thành bột giấy, từ đó giảm nhu cầu về sợi gỗ nguyên sinh.
Cụm từ thường gặp
- fruit pulp — thịt quả
- wood pulp — bột gỗ
- paper pulp — bột giấy
- pulp and paper industry — ngành sản xuất bột giấy và giấy
Họ từ
pulpy (adj.)
💡 Khi chỉ cùi quả hoặc bột giấy thì pulp thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →