liberate
Anh /ˈlɪbəreɪt/Mỹ /ˈlɪbəreɪt/
C1Xã hội
Nghĩa của liberate
- v.giải phóngTo free people or places from control or imprisonment.
- v.giải thoát; giúp thoát khỏi ràng buộcTo release someone from restrictions that limit their life.
Câu ví dụ
The rescued prisoners cheered when soldiers liberated the camp.
Những tù nhân được giải cứu reo hò khi binh lính giải phóng trại tù.
Accessible public transport can liberate older people from dependence on relatives and enable greater participation in community life.
Giao thông công cộng dễ tiếp cận có thể giải phóng người cao tuổi khỏi sự phụ thuộc vào người thân và giúp họ tham gia đời sống cộng đồng nhiều hơn.
Cụm từ thường gặp
- liberate a country — giải phóng một đất nước
- liberate someone from — giải thoát ai khỏi
- liberating experience — trải nghiệm mang lại cảm giác tự do
Họ từ
liberation (n.) · liberator (n.) · liberating (adj.) · liberated (adj.)
Đồng nghĩa
free, release
Trái nghĩa
imprison, enslave
💡 Là ngoại động từ; liberate A from B nghĩa là giúp A thoát khỏi B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →