morale

Anh /məˈrɑːl/Mỹ /məˈræl/

C1Công việc
Tranh minh họa từ morale

Nghĩa của morale

  1. n.tinh thần; sĩ khíthe confidence and enthusiasm of a group

Câu ví dụ

Our coach's cheerful speech lifted morale before the match.

Bài phát biểu đầy năng lượng của huấn luyện viên đã nâng cao tinh thần của cả đội trước trận đấu.

Recognising employees' achievements can improve workplace morale and encourage greater cooperation across different departments.

Ghi nhận thành tích của nhân viên có thể nâng cao tinh thần làm việc và khuyến khích sự hợp tác giữa các bộ phận khác nhau.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

spirits

💡 Không đếm được; morale là tinh thần, còn moral là thuộc về đạo đức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← liberateschooling →