schooling
Anh /ˈskuːlɪŋ/Mỹ /ˈskuːlɪŋ/
C1Giáo dục
Nghĩa của schooling
- n.giáo dục nhà trường; việc học hànhEducation received at school.
Câu ví dụ
My grandmother finished her schooling in a small village.
Bà tôi hoàn thành việc học ở một ngôi làng nhỏ.
Providing free schooling can reduce inequality by giving children from disadvantaged backgrounds better opportunities.
Cung cấp giáo dục miễn phí có thể giảm bất bình đẳng bằng cách mang đến cơ hội tốt hơn cho trẻ em thuộc gia đình khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- formal schooling — giáo dục chính quy
- compulsory schooling — giáo dục bắt buộc
- years of schooling — số năm đi học
- complete one's schooling — hoàn thành việc học
Họ từ
school (n.) · school (v.)
Đồng nghĩa
school education
💡 schooling thường không đếm được, nhấn mạnh việc được học tập ở trường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →