user

Anh /ˈjuːzə/Mỹ /ˈjuːzər/

A2Công nghệ
Tranh minh họa từ user

Nghĩa của user

  1. n.người sử dụng; người dùngA person who uses a product, service, or facility.

Câu ví dụ

Each user can choose a different colour for their profile.

Mỗi người dùng có thể chọn một màu khác nhau cho hồ sơ cá nhân của mình.

Software developers should consider the needs of every user, including people with limited technical skills.

Các nhà phát triển phần mềm nên cân nhắc nhu cầu của mọi người dùng, bao gồm cả những người có kỹ năng kỹ thuật hạn chế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

use (v.) · useful (adj.) · usable (adj.) · usage (n.)

💡 Động từ use và chữ s trong user đều được đọc là /z/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← surfingmetro →