metro

Anh /ˈmetrəʊ/Mỹ /ˈmetroʊ/

A2Thành phố
Tranh minh họa từ metro

Nghĩa của metro

  1. n.tàu điện ngầm; hệ thống tàu điện ngầmAn urban railway system that often runs underground.

Câu ví dụ

We took the metro to the museum this morning.

Sáng nay, chúng tôi đi tàu điện ngầm đến bảo tàng.

Expanding the metro could reduce traffic congestion by providing residents with a reliable alternative to private cars.

Mở rộng tuyến tàu điện ngầm có thể giảm ùn tắc giao thông bằng cách cung cấp cho cư dân một lựa chọn đáng tin cậy thay cho xe cá nhân.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

subway, underground

💡 metro không giới hạn ở nước Pháp; đi tàu điện ngầm thường nói là take the metro.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← usersave →