save

Anh /seɪv/Mỹ /seɪv/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ save

Nghĩa của save

  1. v.cứu; cứu giúpTo prevent someone or something from being harmed or lost.
  2. v.tiết kiệm; để dànhTo use less of something or keep money for later.
  3. v.lưu; giữ lạiTo keep something for future use, especially computer data.

Câu ví dụ

The lifeguard saved a child from the deep water.

Nhân viên cứu hộ đã cứu một em nhỏ khỏi vùng nước sâu.

Investing in reliable public transport can save commuters time and reduce household travel costs.

Đầu tư vào giao thông công cộng đáng tin cậy có thể giúp người đi làm tiết kiệm thời gian và giảm chi phí đi lại của gia đình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

saving (n.) · savings (n.) · saver (n.)

💡 save money vừa có thể nghĩa là tiết kiệm tiền, vừa có thể nghĩa là để dành tiền.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← metrojewellery →