piston
Anh /ˈpɪstən/Mỹ /ˈpɪstən/
Nghĩa của piston
- n.pít-tônga part that moves inside a cylinder in engines or pumps
Câu ví dụ
The mechanic removed a damaged piston from the engine.
Người thợ máy đã tháo một pít-tông bị hỏng ra khỏi động cơ.
In a conventional engine, expanding gases push each piston, converting energy from fuel into mechanical motion.
Trong động cơ thông thường, khí giãn nở đẩy từng pít-tông, biến năng lượng từ nhiên liệu thành chuyển động cơ học.
Cụm từ thường gặp
- piston ring — vòng găng pít-tông
- piston engine — động cơ pít-tông
- piston rod — cần pít-tông
💡 Pít-tông chuyển động qua lại bên trong cylinder (xi-lanh).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →