invariably
Anh /ɪnˈveəriəbli/Mỹ /ɪnˈveriəbli/
C1Đời sống
Nghĩa của invariably
- adv.luôn luôn; không đổiAlways, or on every occasion.
Câu ví dụ
My brother invariably falls asleep during long train journeys.
Anh trai tôi lúc nào cũng ngủ gật trong những chuyến tàu dài.
In this study, participants with longer commuting times invariably reported having less time for leisure activities.
Trong nghiên cứu này, những người tham gia có thời gian đi lại lâu hơn đều cho biết họ có ít thời gian hơn cho các hoạt động giải trí.
Cụm từ thường gặp
- almost invariably — hầu như luôn luôn
- invariably lead to — luôn dẫn đến
- invariably find — luôn nhận thấy
Họ từ
invariable (adj.) · variable (adj.) · variation (n.)
Đồng nghĩa
always, consistently
Trái nghĩa
never
💡 Mạnh hơn usually, nghĩa là lần nào cũng vậy chứ không chỉ thường như vậy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →