monopolize
Anh /məˈnɒpəlaɪz/Mỹ /məˈnɑːpəlaɪz/
C1Kinh tế
Nghĩa của monopolize
- v.độc quyền; lũng đoạnto control an entire market or supply of something
- v.chiếm hết; giành hết phầnto use something so much that others cannot share it
Câu ví dụ
Please don't monopolize the conversation throughout dinner tonight.
Làm ơn đừng chiếm hết câu chuyện suốt bữa tối nay.
When a few large firms monopolize essential services, consumers may face higher prices and fewer choices.
Khi một vài công ty lớn độc quyền các dịch vụ thiết yếu, người tiêu dùng có thể phải chịu giá cao hơn và ít lựa chọn hơn.
Cụm từ thường gặp
- monopolize the market — độc quyền thị trường
- monopolize the conversation — chiếm hết quyền phát biểu
- monopolize someone's attention — chiếm trọn sự chú ý của ai đó
Họ từ
monopoly (n.) · monopolist (n.) · monopolistic (adj.) · monopolization (n.)
Đồng nghĩa
dominate
💡 Tiếng Anh Anh cũng hay viết là monopolise; có thể nói về thị trường hoặc sự chú ý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →