mortal
Anh /ˈmɔːtəl/Mỹ /ˈmɔːrtəl/
C1Tư duy
Nghĩa của mortal
- adj.phải chết; không thể trường sinhunable to live forever
- adj.chí mạng; gây chết ngườicausing or likely to cause death
- n.người phàm; người bình thườnga human being who cannot live forever
Câu ví dụ
Even the strongest heroes in this story are mortal.
Ngay cả những anh hùng mạnh nhất trong câu chuyện này cũng là người phàm.
Recognising that we are mortal can encourage healthier habits and a greater appreciation of everyday life.
Nhận ra rằng con người rồi sẽ chết có thể thúc đẩy những thói quen lành mạnh hơn và sự trân trọng cuộc sống thường ngày nhiều hơn.
Cụm từ thường gặp
- mortal wound — vết thương chí mạng
- mortal danger — nguy hiểm chết người
- mere mortals — những người phàm tầm thường
Họ từ
mortality (n.) · mortally (adv.) · immortal (adj.) · immortality (n.)
Trái nghĩa
immortal
💡 mortal chỉ người phàm; tỷ lệ tử vong dùng mortality, không dùng mortal.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →