resignation
Anh /ˌrezɪɡˈneɪʃən/Mỹ /ˌrezɪɡˈneɪʃən/
Nghĩa của resignation
- n.sự từ chức; đơn xin thôi việcThe act or written notice of leaving a job voluntarily.
- n.sự cam chịu; sự chấp nhận trong bất lựcCalm acceptance of something unpleasant that seems impossible to change.
Câu ví dụ
She handed in her resignation after finding another job.
Cô ấy nộp đơn xin thôi việc sau khi tìm được một công việc khác.
The resignation of experienced nurses can place additional pressure on hospitals already struggling with staff shortages.
Việc các y tá giàu kinh nghiệm nghỉ việc có thể tạo thêm áp lực cho những bệnh viện vốn đã thiếu nhân sự.
Cụm từ thường gặp
- hand in your resignation — nộp đơn từ chức
- a letter of resignation — đơn xin từ chức
- accept a resignation — chấp nhận đơn từ chức
- with resignation — với vẻ cam chịu
Họ từ
resign (v.) · resigned (adj.) · resignedly (adv.)
💡 Resignation là việc từ chức; nghĩa còn lại là chấp nhận trong bất lực, không phản kháng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →