resignation

Anh /ˌrezɪɡˈneɪʃən/Mỹ /ˌrezɪɡˈneɪʃən/

C1Công việc
Tranh minh họa từ resignation

Nghĩa của resignation

  1. n.sự từ chức; đơn xin thôi việcThe act or written notice of leaving a job voluntarily.
  2. n.sự cam chịu; sự chấp nhận trong bất lựcCalm acceptance of something unpleasant that seems impossible to change.

Câu ví dụ

She handed in her resignation after finding another job.

Cô ấy nộp đơn xin thôi việc sau khi tìm được một công việc khác.

The resignation of experienced nurses can place additional pressure on hospitals already struggling with staff shortages.

Việc các y tá giàu kinh nghiệm nghỉ việc có thể tạo thêm áp lực cho những bệnh viện vốn đã thiếu nhân sự.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

resign (v.) · resigned (adj.) · resignedly (adv.)

💡 Resignation là việc từ chức; nghĩa còn lại là chấp nhận trong bất lực, không phản kháng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mortaltactful →