tactful

Anh /ˈtæktfəl/Mỹ /ˈtæktfəl/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ tactful

Nghĩa của tactful

  1. adj.khéo léo; tế nhịCareful not to upset or offend people.

Câu ví dụ

Her tactful reply saved everyone from an awkward argument.

Câu trả lời khéo léo của cô ấy đã giúp mọi người tránh được một cuộc tranh cãi khó xử.

Managers who provide tactful feedback can address performance problems while maintaining employees' confidence and motivation.

Những nhà quản lý đưa ra phản hồi tế nhị có thể giải quyết các vấn đề về hiệu suất mà vẫn giữ được sự tự tin và động lực của nhân viên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tact (n.) · tactfully (adv.) · tactless (adj.) · tactfulness (n.)

Đồng nghĩa

diplomatic, considerate

Trái nghĩa

tactless, insensitive

💡 Nhấn mạnh việc quan tâm đến cảm xúc người khác và cư xử đúng mực, không phải là nhanh trí.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← resignationampere →