dwindle

Anh /ˈdwɪndəl/Mỹ /ˈdwɪndəl/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ dwindle

Nghĩa của dwindle

  1. v.giảm dần; thu nhỏ dầnGradually become smaller in amount, size, or number.

Câu ví dụ

Our savings dwindled while we searched for new jobs.

Tiền tiết kiệm của chúng tôi cạn dần trong lúc đi tìm việc mới.

As freshwater supplies dwindle, governments must invest in efficient irrigation and encourage households to reduce unnecessary consumption.

Khi nguồn nước ngọt suy giảm, chính phủ phải đầu tư vào hệ thống tưới tiêu hiệu quả và khuyến khích các hộ gia đình giảm tiêu thụ không cần thiết.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

decrease, diminish, shrink

Trái nghĩa

increase, grow

💡 Là nội động từ, nhấn mạnh sự giảm dần, không đi trực tiếp với tân ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← extinguishpiston →