rig
Anh /rɪɡ/Mỹ /rɪɡ/
Nghĩa của rig
- n.giàn khoan; thiết bị khoana large structure or machine used for drilling
- v.thao túng; gian lậnto dishonestly arrange a process to obtain a desired result
- v.lắp đặt; lắp dựngto fit equipment into place for use
Câu ví dụ
We could see an oil rig from the beach.
Từ bãi biển, chúng tôi có thể thấy một giàn khoan dầu.
Independent observers can help prevent powerful groups from attempting to rig elections in their favour.
Những người quan sát độc lập có thể giúp ngăn các nhóm quyền lực cố gắng thao túng bầu cử để có lợi cho mình.
Cụm từ thường gặp
- an oil rig — giàn khoan dầu
- a drilling rig — thiết bị khoan
- rig an election — thao túng bầu cử
- rig up equipment — lắp dựng tạm thiết bị
Họ từ
rigging (n.) · rigged (adj.)
💡 rig khi là động từ có thể nghĩa là lắp đặt, cũng có thể nghĩa là gian lận thao túng; hãy chú ý ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →