feasible
Anh /ˈfiːzəbəl/Mỹ /ˈfiːzəbəl/
C1Tư duy
Nghĩa của feasible
- adj.khả thi; có thể thực hiện đượcpossible and practical to achieve with available resources
Câu ví dụ
Cycling to work is feasible now that I live nearby.
Giờ tôi sống gần đây nên đạp xe đi làm là khả thi.
Solar power becomes more economically feasible when installation costs fall and reliable energy storage is available.
Điện mặt trời trở nên khả thi hơn về mặt kinh tế khi chi phí lắp đặt giảm xuống và có sẵn hệ thống lưu trữ năng lượng đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- a feasible solution — giải pháp khả thi
- economically feasible — khả thi về kinh tế
- technically feasible — khả thi về kỹ thuật
- a feasible alternative — phương án thay thế khả thi
Họ từ
feasibility (n.) · infeasible (adj.)
Đồng nghĩa
practical, viable
Trái nghĩa
infeasible, impractical
💡 Chỉ điều kiện cho phép và thực tế có thể thực hiện, không đồng nghĩa với đáng tin.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →