erosion
Anh /ɪˈrəʊʒən/Mỹ /ɪˈroʊʒən/
Nghĩa của erosion
- n.xói mòn; bào mònThe gradual removal of soil or rock by natural forces.
- n.suy giảm dần; hao mònThe gradual loss of strength, value, or confidence.
Câu ví dụ
Heavy rain caused erosion along the muddy river bank.
Mưa lớn đã làm xói mòn bờ sông lầy lội.
Planting trees can reduce soil erosion because their roots help hold the ground together during heavy rainfall.
Trồng cây có thể giảm xói mòn đất, vì rễ cây giúp giữ đất chắc hơn khi mưa lớn.
Cụm từ thường gặp
- soil erosion — xói mòn đất
- coastal erosion — xói lở bờ biển
- prevent erosion — ngăn chặn xói mòn
- erosion of trust — suy giảm niềm tin
Họ từ
erode (v.) · erosive (adj.)
💡 Thường không đếm được; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự suy giảm dần của niềm tin, quyền lợi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →