scornful

Anh /ˈskɔːnfəl/Mỹ /ˈskɔːrnfəl/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ scornful

Nghĩa của scornful

  1. adj.khinh miệt; coi thườngshowing that you think someone or something deserves no respect

Câu ví dụ

He gave my handmade kite a scornful look.

Anh ta nhìn con diều tự làm của tôi bằng ánh mắt khinh miệt.

Scornful responses from teachers can discourage students from asking questions and reduce their confidence in class.

Những phản hồi khinh miệt từ giáo viên có thể khiến học sinh ngại đặt câu hỏi và làm giảm sự tự tin của các em trong lớp học.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

scorn (n.) · scorn (v.) · scornfully (adv.)

Đồng nghĩa

contemptuous, disdainful

Trái nghĩa

respectful, admiring

💡 Thường dùng scornful of để chỉ thái độ không coi trọng người nào hoặc việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← erosiondisadvantageous →