disadvantageous
Anh /ˌdɪsædvɑːnˈteɪdʒəs/Mỹ /ˌdɪsædvænˈteɪdʒəs/
C1Xã hội
Nghĩa của disadvantageous
- adj.bất lợi; gây thiệt thòiMaking success harder or putting someone in a worse position.
Câu ví dụ
The early start time is disadvantageous for commuters.
Giờ bắt đầu sớm như vậy bất lợi cho người đi làm.
Limited access to affordable childcare can be particularly disadvantageous to parents seeking full-time employment.
Khó tiếp cận dịch vụ chăm sóc trẻ em với giá phải chăng có thể đặc biệt bất lợi đối với các bậc cha mẹ đang tìm việc làm toàn thời gian.
Cụm từ thường gặp
- disadvantageous to someone — bất lợi cho ai đó
- disadvantageous position — vị thế bất lợi
- disadvantageous conditions — điều kiện bất lợi
Họ từ
disadvantage (n.) · advantage (n.) · advantageous (adj.)
Đồng nghĩa
unfavourable, unhelpful
Trái nghĩa
advantageous, favourable
💡 Thường dùng disadvantageous to sb để nói điều gì đó bất lợi cho ai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →