flaunt

Anh /flɔːnt/Mỹ /flɔːnt/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ flaunt

Nghĩa của flaunt

  1. v.phô trương; khoe khoangTo show something proudly to attract attention or admiration.

Câu ví dụ

He flaunted his new watch at dinner last night.

Tối qua, anh ta khoe chiếc đồng hồ mới trong bữa ăn.

Social media encourages some users to flaunt their wealth, potentially increasing feelings of inadequacy among viewers.

Mạng xã hội khuyến khích một số người dùng khoe của cải, điều này có thể làm tăng cảm giác tự ti của người xem.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

show off

💡 flaunt nghĩa là khoe khoang; flout nghĩa là công khai phớt lờ quy tắc, không nên nhầm lẫn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← disadvantageousrobust →