robust
Anh /rəʊˈbʌst/Mỹ /roʊˈbʌst/
C1Khoa học
Nghĩa của robust
- adj.khỏe mạnh; cứng cápstrong, healthy, and unlikely to break or become weak
- adj.vững chắc; đáng tin cậyeffective and reliable even under difficult conditions
Câu ví dụ
These robust boots survived years of muddy country walks.
Đôi giày bốt chắc chắn này đã trải qua nhiều năm đi bộ trên đường quê đầy bùn.
Governments need robust evidence before introducing policies that could significantly affect public health and household spending.
Chính phủ cần có bằng chứng vững chắc trước khi ban hành chính sách có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cộng đồng và chi tiêu gia đình.
Cụm từ thường gặp
- robust health — sức khỏe cường tráng
- robust evidence — bằng chứng vững chắc
- robust system — hệ thống vững chắc
- robust economy — nền kinh tế mạnh mẽ
Họ từ
robustness (n.) · robustly (adv.)
Đồng nghĩa
strong, sturdy
Trái nghĩa
weak, fragile
💡 Vừa dùng để tả cơ thể hay vật dụng bền chắc, vừa dùng để tả bằng chứng hoặc hệ thống đáng tin cậy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →