tacit

Anh /ˈtæsɪt/Mỹ /ˈtæsɪt/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ tacit

Nghĩa của tacit

  1. adj.ngầm định; không nói thành lờiUnderstood or accepted without being directly stated.

Câu ví dụ

Her smile gave me tacit permission to continue.

Nụ cười của cô ấy ngầm cho tôi phép tiếp tục.

Public silence should not be interpreted as tacit approval of policies that restrict access to essential services.

Sự im lặng của công chúng không nên được hiểu là sự chấp thuận ngầm đối với các chính sách hạn chế việc tiếp cận dịch vụ thiết yếu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tacitly (adv.)

Đồng nghĩa

implicit, unspoken

Trái nghĩa

explicit, express

💡 tacit chỉ điều đã được hiểu nhưng không nói ra, không phải sự đồng ý được nói rõ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← robustsolidify →