solidify

Anh /səˈlɪdɪfaɪ/Mỹ /səˈlɪdəfaɪ/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ solidify

Nghĩa của solidify

  1. v.đông đặc; làm đông lạiTo become solid, or make something become solid.
  2. v.củng cố; làm vững chắcTo make an agreement, relationship, or position stronger and more secure.

Câu ví dụ

Leave the melted chocolate to solidify before adding decorations.

Để sô cô la đã tan chảy đông lại trước khi trang trí thêm.

Joint research projects can solidify partnerships between universities and encourage the exchange of specialist knowledge.

Các dự án nghiên cứu chung có thể củng cố quan hệ hợp tác giữa các trường đại học và thúc đẩy việc trao đổi kiến thức chuyên môn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

solid (adj.) · solidification (n.)

Đồng nghĩa

harden, strengthen

Trái nghĩa

liquefy, weaken

💡 Vừa có thể chỉ chất lỏng đông đặc, vừa có thể chỉ quan hệ hoặc vị thế được củng cố.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tacitcrave →