crave

Anh /kreɪv/Mỹ /kreɪv/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ crave

Nghĩa của crave

  1. v.thèm khát; khao khátTo want something very strongly.

Câu ví dụ

After the long walk, I craved a warm meal.

Sau chuyến đi bộ dài, tôi thèm một bữa cơm nóng.

Many urban residents crave contact with nature, highlighting the importance of accessible parks and green spaces.

Nhiều cư dân thành thị khao khát được gần gũi thiên nhiên, điều này cho thấy tầm quan trọng của các công viên và không gian xanh dễ tiếp cận.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

craving (n.)

Đồng nghĩa

desire, long for, yearn for

💡 Đi thẳng với tân ngữ: crave something, không thêm for.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← solidifyshriek →