shriek

Anh /ʃriːk/Mỹ /ʃriːk/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ shriek

Nghĩa của shriek

  1. v.thét lên; hét the théTo make a sudden, loud, high sound with your voice.
  2. n.tiếng thét chói taiA sudden, loud, high sound made by a person.

Câu ví dụ

The children shrieked with delight as the sprinkler started.

Bọn trẻ reo lên sung sướng khi vòi phun nước bắt đầu hoạt động.

Visitors' sudden shrieks can disturb sensitive wildlife, so guides should encourage quiet behaviour in protected natural areas.

Tiếng thét đột ngột của du khách có thể làm xáo động các loài động vật hoang dã nhạy cảm, vì vậy hướng dẫn viên nên khuyến khích giữ im lặng trong khu bảo tồn thiên nhiên.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

scream, squeal

💡 shriek nhấn mạnh âm thanh cao và chói; có thể do sợ hãi hoặc do phấn khích.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cravecripple →