cripple
Anh /ˈkrɪpəl/Mỹ /ˈkrɪpəl/
C1Kinh tế
Nghĩa của cripple
- v.làm tê liệt; gây tổn hại nặng nềTo severely damage something's ability to function
- v.làm tàn tật; gây thương tật nặngTo cause a serious injury that limits someone's movement
Câu ví dụ
The power cut crippled our heating system all evening.
Mất điện khiến hệ thống sưởi của chúng tôi tê liệt suốt cả buổi tối.
A prolonged drought can cripple agricultural production, reducing rural incomes and increasing food prices across the country.
Hạn hán kéo dài có thể làm tê liệt sản xuất nông nghiệp, giảm thu nhập của người dân nông thôn và đẩy giá lương thực lên cao trên cả nước.
Cụm từ thường gặp
- cripple the economy — làm kinh tế suy sụp
- cripple production — làm đình trệ sản xuất
- crippling costs — chi phí quá nặng nề
Họ từ
crippling (adj.)
Đồng nghĩa
disable, paralyse
💡 Khi là danh từ dùng để chỉ người thì mang tính xúc phạm; khi là động từ thường chỉ kinh tế hoặc hệ thống bị tổn thương nặng.
Lưu ý: Khi là danh từ chỉ người khuyết tật thì có tính xúc phạm, nên tránh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →